Từ điển › 已故已故 nghĩa là gìyǐ gùHán Việt: DĨ CỐcốNghĩa yǐ gùHán Việt: DĨ CỐcốđã qua đờiTiếng Anh: the late; deceasedChữ thành phần已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →