Từ điển › 已知已知 nghĩa là gìyǐ zhīHán Việt: DĨ TRIđược biết (bởi khoa học)Nghĩa yǐ zhīHán Việt: DĨ TRIđược biết (bởi khoa học)Tiếng Anh: known (to science)Chữ thành phần已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →