Từ điển › 已经已经已經 nghĩa là gìyǐ jīngHán Việt: DĨ KINHđãNghĩa yǐ jīngHSK 2Hán Việt: DĨ KINHPhổ biến #85đãTiếng Anh: alreadyChữ thành phần已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →