Từ điển › 巴士底巴士底 nghĩa là gìBā shì dǐHán Việt: BA SĨ ĐỂnhà ngục Bastille (Paris)Nghĩa Bā shì dǐHán Việt: BA SĨ ĐỂnhà ngục Bastille (Paris)Tiếng Anh: the Bastille (Paris)Chữ thành phần巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →