Từ điển › 巴士拉巴士拉 nghĩa là gìBā shì lāHán Việt: BA SĨ LẤPBasra (thành phố ở Iraq)Nghĩa Bā shì lāHán Việt: BA SĨ LẤPBasra (thành phố ở Iraq)Tiếng Anh: Basra (city in Iraq)Chữ thành phần巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →