Từ điển › 市内市内市內 nghĩa là gìshì nèiHán Việt: THỊ NỘIbên trong thành phốNghĩa shì nèiHán Việt: THỊ NỘIbên trong thành phốTiếng Anh: inside the cityChữ thành phần市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →