市厘 nghĩa là gì
shì líHán Việt: THỊ LI
li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
Nghĩa
shì líHán Việt: THỊ LI
- li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
Tiếng Anh: li (Chinese unit of length equal to ⅓ millimeter)
shì líHán Việt: THỊ LI
li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
Tiếng Anh: li (Chinese unit of length equal to ⅓ millimeter)