Từ điển › 市场价市场价市場價 nghĩa là gìshì chǎng jiàHán Việt: THỊ TRƯỜNG GIÁgiá thị trườngNghĩa shì chǎng jiàHán Việt: THỊ TRƯỜNG GIÁgiá thị trườngTiếng Anh: market priceChữ thành phần市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →