市场份额市場份額 nghĩa là gì
shì chǎng fèn éHán Việt: THỊ TRƯỜNG PHẦN NGẠCH
thị phần
Nghĩa
shì chǎng fèn éHán Việt: THỊ TRƯỜNG PHẦN NGẠCH
- thị phần
Tiếng Anh: market share
Chữ thành phần
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →
- 额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →