市场准入市場准入 nghĩa là gì
shì chǎng zhǔn rùHán Việt: THỊ TRƯỜNG CHỐN NHẬP
tiếp cận thị trường
Nghĩa
shì chǎng zhǔn rùHán Việt: THỊ TRƯỜNG CHỐN NHẬP
- tiếp cận thị trường
Tiếng Anh: access to markets
Chữ thành phần
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →