Từ điển › 市场化市场化市場化 nghĩa là gìshì chǎng huàHán Việt: THỊ TRƯỜNG HOÁthị trường hóaNghĩa shì chǎng huàHán Việt: THỊ TRƯỜNG HOÁthị trường hóaTiếng Anh: marketizationChữ thành phần市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →