市场竞争市場競爭 nghĩa là gì
shì chǎng jìng zhēng
cạnh tranh trong thị trường
Nghĩa
shì chǎng jìng zhēng
- cạnh tranh trong thị trường
Tiếng Anh: market competition
Chữ thành phần
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →