市场经济市場經濟 nghĩa là gì
shì chǎng jīng jì
kinh tế thị trường
Nghĩa
shì chǎng jīng jìHSK 7
- kinh tế thị trường
Tiếng Anh: market economy
Chữ thành phần
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →