市场营销市場營銷 nghĩa là gì
shì chǎng yíng xiāo
tiếp thị
Nghĩa
shì chǎng yíng xiāo
- tiếp thị
Tiếng Anh: marketing
Chữ thành phần
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →