市场调查市場調查 nghĩa là gì
shì chǎng diào cháHán Việt: THỊ TRƯỜNG ĐIỀU TRA
nghiên cứu thị trường
Nghĩa
shì chǎng diào cháHán Việt: THỊ TRƯỜNG ĐIỀU TRA
- nghiên cứu thị trường
Tiếng Anh: market research
Chữ thành phần
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →