Từ điển › 市容市容 nghĩa là gìshì róngHán Việt: THỊ DUNGdiện mạo thành phốNghĩa shì róngHán Việt: THỊ DUNGdiện mạo thành phốTiếng Anh: appearance of a cityChữ thành phần市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →