Từ điển › 市民市民 nghĩa là gìshì mínHán Việt: THỊ DÂNcư dân thành phốNghĩa shì mínHSK 6Hán Việt: THỊ DÂNPhổ biến #2765cư dân thành phốTiếng Anh: city resident; townspeopleChữ thành phần市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 市民市民社会shì mín shè huì xã hội dân sự (luật)