Từ điển › 市长市长市長 nghĩa là gìshì zhǎngHán Việt: THỊ TRƯỜNGthị trưởngNghĩa shì zhǎngHSK 2Hán Việt: THỊ TRƯỜNGPhổ biến #3369thị trưởngTiếng Anh: mayorChữ thành phần市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →