Từ điển › 布丁布丁 nghĩa là gìbù dīngHán Việt: BỐ ĐINHmón pudding (từ mượn)Nghĩa bù dīngHán Việt: BỐ ĐINHmón pudding (từ mượn)Tiếng Anh: pudding (loanword)Chữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →