布伍佈伍 nghĩa là gì
bù wǔHán Việt: BỐ NGŨ
dàn quân
Nghĩa (2 cách đọc)
bù wǔHán Việt: BỐ NGŨ
- dàn quân
Tiếng Anh: to deploy troops
bù wǔHán Việt: BỐ NGŨ
- triển khai quân đội
Tiếng Anh: to deploy troops
bù wǔHán Việt: BỐ NGŨ
dàn quân
Tiếng Anh: to deploy troops
Tiếng Anh: to deploy troops