Từ điển › 布依布依 nghĩa là gìBù yīHán Việt: BỐ Ynhóm dân tộc BuyeiNghĩa Bù yīHán Việt: BỐ Ynhóm dân tộc BuyeiTiếng Anh: Bouyei ethnic groupChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →依yī · Hán Việt: yto rely on; to consent, to obey; according to8 nét · Xem thứ tự nét →