Từ điển › 布偶装布偶装布偶裝 nghĩa là gìbù ǒu zhuāngHán Việt: BỐ NGẪU TRANGtrang phục linh vậtNghĩa bù ǒu zhuāngHán Việt: BỐ NGẪU TRANGtrang phục linh vậtTiếng Anh: mascot costumeChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →