Từ điển › 布告栏布告栏佈告欄 nghĩa là gìbù gào lánbảng thông báoNghĩa bù gào lánbảng thông báoTiếng Anh: bulletin boardChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →