布囊其口佈囊其口 nghĩa là gì
bù náng qí kǒu
nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải
Nghĩa
bù náng qí kǒu
- nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải
- bịt miệng
- nghĩa bóng: làm cho im lặng
Chữ thành phần
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →