布局投手佈局投手 nghĩa là gì
bù jú tóu shǒuHán Việt: BỐ CỤC ĐẦU THỦ
(bóng chày) người ném setup
Nghĩa
bù jú tóu shǒuHán Việt: BỐ CỤC ĐẦU THỦ
- (bóng chày) người ném setup
- pitcher setup
Tiếng Anh: (baseball) setup man; setup pitcher
Chữ thành phần
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →