Từ điển › 布巾布巾 nghĩa là gìbù jīnHán Việt: BỐ CÂNmột mảnh vảiNghĩa bù jīnHán Việt: BỐ CÂNmột mảnh vảiTiếng Anh: a clothChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →