布道佈道 nghĩa là gì
bù dàoHán Việt: BỐ ĐẠO
bài giảng
Nghĩa (2 cách đọc)
bù dàoHán Việt: BỐ ĐẠO
- bài giảng
- thuyết giáo
- giảng đạo
- truyền giảng
Tiếng Anh: sermon; to sermonize; to preach; to evangelize
bù dàoHán Việt: BỐ ĐẠO
- thuyết giảng (phúc âm Cơ Đốc giáo)
Tiếng Anh: to preach (the Christian gospel)