Từ điển › 布雷舰布雷舰佈雷艦 nghĩa là gìbù léi jiàntàu rải mìnNghĩa bù léi jiàntàu rải mìnTiếng Anh: minelayer (ship)Chữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →