布雷顿森林佈雷頓森林 · 布雷頓森林 nghĩa là gì
Bù léi dùn sēn lín · Bù léi dùn Sēn línHán Việt: BỐ LÔI ĐỐN CHÙM LÂM
Hội nghị Bretton Woods năm 1944 của các nước đồng minh, điều chỉnh tỷ giá hối đoái thế giới và thiết lập IMF và ngân hàng thế giới
Nghĩa (2 cách đọc)
Bù léi dùn sēn línHán Việt: BỐ LÔI ĐỐN CHÙM LÂM
- Hội nghị Bretton Woods năm 1944 của các nước đồng minh, điều chỉnh tỷ giá hối đoái thế giới và thiết lập IMF và ngân hàng thế giới
Bù léi dùn Sēn línHán Việt: BỐ LÔI ĐỐN CHÙM LÂM
Tiếng Anh: Bretton Woods, New Hampshire, USA, location of the 1944 Bretton Woods Conference
Chữ thành phần
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 森sēn · Hán Việt: chùmforest; luxuriant vegetation12 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →