Từ điển › 帅气帅气帥氣 nghĩa là gìshuài qiHán Việt: SOÁI KHÍđẹp traiNghĩa shuài qiHán Việt: SOÁI KHÍđẹp traiphong độlịch lãmthanh lịchTiếng Anh: handsome; smart; dashing; elegantChữ thành phần帅shuài · Hán Việt: soáicommander; commander-in-chief; handsome, smart5 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →