Từ điển › 帆布帆布 nghĩa là gìfān bùvải bạtNghĩa fān bùvải bạtvải buồmTiếng Anh: canvas; sailclothChữ thành phần帆fānboat; to sail6 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 帆布帆布鞋fān bù xié giày vải