Từ điển › 帆船帆船 nghĩa là gìfān chuánthuyền buồmNghĩa fān chuánHSK 7thuyền buồmTiếng Anh: sailboatChữ thành phần帆fānboat; to sail6 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →