Từ điển › 师生师生師生 nghĩa là gìshī shēngHán Việt: SƯ SINHgiáo viên và học sinhNghĩa shī shēngHSK 6Hán Việt: SƯ SINHgiáo viên và học sinhTiếng Anh: teachers and studentsChữ thành phần师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →