师范学院師範學院 nghĩa là gì
shī fàn xué yuàn
cao đẳng sư phạm
Nghĩa
shī fàn xué yuàn
- cao đẳng sư phạm
- trường sư phạm
Tiếng Anh: teacher's college; normal school
Chữ thành phần
- 师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →
- 范fànpattern, model, example; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →