Từ điển › 师资师资師資 nghĩa là gìshī zīgiáo viên đủ tiêu chuẩnNghĩa shī zīHSK 7giáo viên đủ tiêu chuẩnTiếng Anh: qualified teacherChữ thành phần师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →