希望落空 nghĩa là gì
xī wàng luò kōngHán Việt: HƠI VỌNG LẠC KHÔNG
hy vọng tan vỡ
Nghĩa
xī wàng luò kōngHán Việt: HƠI VỌNG LẠC KHÔNG
- hy vọng tan vỡ
Tiếng Anh: hopes are dashed
Chữ thành phần
- 希xī · Hán Việt: hơirare; to hope for, to strive for; to expect7 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →