Từ điển › 帐子帐子帳子 nghĩa là gìzhàng ziHán Việt: TRƯỚNG TÍmùngNghĩa zhàng ziHSK 7Hán Việt: TRƯỚNG TÍmùngLT:頂|顶[ding3]Tiếng Anh: mosquito net; CL:頂|顶[ding3]Chữ thành phần帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →