Từ điển › 帐篷帐篷帳篷 nghĩa là gìzhàng pengHán Việt: TRƯỚNG BONGlềuNghĩa zhàng pengHSK 7Hán Việt: TRƯỚNG BONGlềuLT:頂|顶[ding3],座[zuo4]Tiếng Anh: tent; CL:頂|顶[ding3],座[zuo4]Chữ thành phần帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →篷péng · Hán Việt: bongawning, covering; sail, tarp; boat16 nét · Xem thứ tự nét →