Từ điển › 帖子帖子 nghĩa là gìtiě ziHán Việt: THIẾP TÍthẻNghĩa tiě ziHSK 7Hán Việt: THIẾP TÍthẻmờitin nhắnbài đăng (diễn đàn)Tiếng Anh: card; invitation; message; (forum) postChữ thành phần帖tiē · Hán Việt: thiếpcard, invite, notice; to fit snugly8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →