Từ điển › 帘子帘子簾子 nghĩa là gìlián ziHán Việt: RÈM TÍrèmNghĩa lián ziHSK 7Hán Việt: RÈM TÍrèmTiếng Anh: curtainChữ thành phần帘lián · Hán Việt: rèmthe flag-sign of a tavern8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →