帝国主义帝國主義 nghĩa là gì
dì guó zhǔ yìHán Việt: ĐẤY QUỐC CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa đế quốc
Nghĩa
dì guó zhǔ yìHSK 7Hán Việt: ĐẤY QUỐC CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa đế quốc
Tiếng Anh: imperialism
Chữ thành phần
- 帝dì · Hán Việt: đấysupreme ruler, emperor; god9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →