帝国理工学院帝國理工學院 nghĩa là gì
Dì guó Lǐ gōng Xué yuànHán Việt: ĐẤY QUỐC LÍ CÔNG HỌC VIỆN
Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học
Nghĩa
Dì guó Lǐ gōng Xué yuànHán Việt: ĐẤY QUỐC LÍ CÔNG HỌC VIỆN
- Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học
Tiếng Anh: Imperial College of Science, Technology and Medicine, London
Chữ thành phần
- 帝dì · Hán Việt: đấysupreme ruler, emperor; god9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →