Từ điển › 带儿带儿帶兒 nghĩa là gìdài rbiến thể er hoá của 帶|带[dai4]Nghĩa dài rbiến thể er hoá của 帶|带[dai4]Tiếng Anh: erhua variant of 帶|带[dai4]Chữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →