Từ điển › 带兵带兵帶兵 nghĩa là gìdài bīngHán Việt: ĐAI BINHdẫn dắt quân độiNghĩa dài bīngHán Việt: ĐAI BINHdẫn dắt quân độiTiếng Anh: to lead troopsChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →