Từ điển › 带刺带刺帶刺 nghĩa là gìdài cìHán Việt: ĐAI THÍCHcó gaiNghĩa dài cìHán Việt: ĐAI THÍCHcó gai(ví dụ) châm chọc; mỉa maiTiếng Anh: thorny; (fig.) barbed; sarcasticChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →