带动帶動 nghĩa là gì
dài dòngHán Việt: ĐAI ĐỘNG
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Nghĩa
dài dòngHSK 3Hán Việt: ĐAI ĐỘNG
- thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Tiếng Anh: to spur; to provide impetus; to drive
dài dòngHán Việt: ĐAI ĐỘNG
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Tiếng Anh: to spur; to provide impetus; to drive