Từ điển › 带回带回帶回 nghĩa là gìdài huíHán Việt: ĐAI HỒImang vềNghĩa dài huíHán Việt: ĐAI HỒImang vềTiếng Anh: to bring back; to take back with oneChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →