Từ điển › 带坏带坏帶壞 nghĩa là gìdài huàiHán Việt: ĐAI HOẠIdẫn dắt hư hỏngNghĩa dài huàiHán Việt: ĐAI HOẠIdẫn dắt hư hỏngTiếng Anh: to lead astrayChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →