Từ điển › 带头人带头人帶頭人 nghĩa là gìdài tóu rénHán Việt: ĐAI ĐẦU NHÂNngười dẫn đầuNghĩa dài tóu rénHSK 7Hán Việt: ĐAI ĐẦU NHÂNngười dẫn đầuTiếng Anh: leaderChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →