Từ điển › 带宽带宽帶寬 nghĩa là gìdài kuānHán Việt: ĐAI KHOANbăng thôngNghĩa dài kuānHán Việt: ĐAI KHOANbăng thôngTiếng Anh: bandwidthChữ thành phần带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →